eword.vn </> .md

Phân biệt include và incorporate

include (bao gồm) và incorporate (kết hợp chặt chẽ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

include incorporate
Nghĩa tiếng Việt bao gồm kết hợp chặt chẽ
Trình độ (CEFR) A1

include — bao gồm

to contain or count something as part of a whole; to make someone or something part of a group or activity

  • The package includes free shipping and a one-year warranty. — Gói hàng bao gồm vận chuyển miễn phí và bảo hành một năm. → Học chi tiết từ include

incorporate — kết hợp chặt chẽ

Từ incorporate thường dùng với nghĩa kết hợp chặt chẽ.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng include Dùng incorporate
Nghĩa cốt lõi bao gồm kết hợp chặt chẽ
Gợi ý Chọn include khi muốn nhấn sắc thái "bao gồm". Chọn incorporate khi muốn nhấn "kết hợp chặt chẽ".

Câu hỏi thường gặp

include hay incorporate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/include · /tu-dien/incorporate.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt