include (bao gồm) và omit (bỏ sót) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| include | omit | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | bao gồm | bỏ sót |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
include — bao gồm
to contain or count something as part of a whole; to make someone or something part of a group or activity
- The package includes free shipping and a one-year warranty. — Gói hàng bao gồm vận chuyển miễn phí và bảo hành một năm. → Học chi tiết từ include
omit — bỏ sót
Từ omit thường dùng với nghĩa bỏ sót.
- ... omit ... — Ví dụ với omit. → Học chi tiết từ omit
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng include | Dùng omit |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | bao gồm | bỏ sót |
| Gợi ý | Chọn include khi muốn nhấn sắc thái "bao gồm". | Chọn omit khi muốn nhấn "bỏ sót". |
Câu hỏi thường gặp
include hay omit? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/include · /tu-dien/omit.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt