separate (tách rời) và independent (độc lập) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| separate | independent | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tách rời | độc lập |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
separate — tách rời
(verb) to cause something to divide into parts or move away; (adjective) existing or considered individually, not connected or joined together
- We need to separate the recyclables from regular trash. — Chúng ta cần tách riêng những vật liệu tái chế ra khỏi rác thường. → Học chi tiết từ separate
independent — độc lập
free from the control or influence of others; able to support oneself financially; not dependent on others
- After graduating, she became financially independent and moved into her own apartment. — Sau khi tốt nghiệp, cô ấy trở nên độc lập về mặt tài chính và chuyển vào căn hộ riêng. → Học chi tiết từ independent
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng separate | Dùng independent |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tách rời | độc lập |
| Gợi ý | Chọn separate khi muốn nhấn sắc thái "tách rời". | Chọn independent khi muốn nhấn "độc lập". |
Câu hỏi thường gặp
separate hay independent? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/separate · /tu-dien/independent.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt