mean (khoảng giữa) và indicate (chỉ ra) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| mean | indicate | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | khoảng giữa | chỉ ra |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
mean — khoảng giữa
To lament.
- Does she really mean what she said to him last night? — khoảng giữa → Học chi tiết từ mean
indicate — chỉ ra
to show, point out, or make known something, often subtly or indirectly; to be a sign or symptom of something
- The dark clouds indicate that rain is coming soon. — Những đám mây đen báo hiệu rằng mưa sắp đến. → Học chi tiết từ indicate
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng mean | Dùng indicate |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | khoảng giữa | chỉ ra |
| Gợi ý | Chọn mean khi muốn nhấn sắc thái "khoảng giữa". | Chọn indicate khi muốn nhấn "chỉ ra". |
Câu hỏi thường gặp
mean hay indicate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/mean · /tu-dien/indicate.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt