eword.vn </> .md

Phân biệt indicate và show

indicate (chỉ ra) và show (sự bày tỏ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

indicate show
Nghĩa tiếng Việt chỉ ra sự bày tỏ
Trình độ (CEFR) B1

indicate — chỉ ra

to show, point out, or make known something, often subtly or indirectly; to be a sign or symptom of something

  • The dark clouds indicate that rain is coming soon. — Những đám mây đen báo hiệu rằng mưa sắp đến. → Học chi tiết từ indicate

show — sự bày tỏ

A play, dance, or other entertainment.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng indicate Dùng show
Nghĩa cốt lõi chỉ ra sự bày tỏ
Gợi ý Chọn indicate khi muốn nhấn sắc thái "chỉ ra". Chọn show khi muốn nhấn "sự bày tỏ".

Câu hỏi thường gặp

indicate hay show? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/indicate · /tu-dien/show.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt