indicate (chỉ ra) và signal (dấu hiệu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| indicate | signal | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | chỉ ra | dấu hiệu |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
indicate — chỉ ra
to show, point out, or make known something, often subtly or indirectly; to be a sign or symptom of something
- The dark clouds indicate that rain is coming soon. — Những đám mây đen báo hiệu rằng mưa sắp đến. → Học chi tiết từ indicate
signal — dấu hiệu
A sequence of states representing an encoded message in a communication channel.
- My mobile phone can't get a signal in the railway station. — dấu hiệu → Học chi tiết từ signal
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng indicate | Dùng signal |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | chỉ ra | dấu hiệu |
| Gợi ý | Chọn indicate khi muốn nhấn sắc thái "chỉ ra". | Chọn signal khi muốn nhấn "dấu hiệu". |
Câu hỏi thường gặp
indicate hay signal? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/indicate · /tu-dien/signal.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt