indicate (chỉ ra) và suggest (gợi ý) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| indicate | suggest | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | chỉ ra | gợi ý |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
indicate — chỉ ra
to show, point out, or make known something, often subtly or indirectly; to be a sign or symptom of something
- The dark clouds indicate that rain is coming soon. — Những đám mây đen báo hiệu rằng mưa sắp đến. → Học chi tiết từ indicate
suggest — gợi ý
to propose an idea, plan, or possibility for someone to consider; to imply or indicate something indirectly
- I suggest we meet tomorrow at 10 AM. — Tôi gợi ý chúng ta gặp nhau vào 10 giờ sáng ngày mai. → Học chi tiết từ suggest
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng indicate | Dùng suggest |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | chỉ ra | gợi ý |
| Gợi ý | Chọn indicate khi muốn nhấn sắc thái "chỉ ra". | Chọn suggest khi muốn nhấn "gợi ý". |
Câu hỏi thường gặp
indicate hay suggest? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/indicate · /tu-dien/suggest.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt