individual (cá nhân) và one (một) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| individual | one | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cá nhân | một |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A1 |
individual — cá nhân
a single person, considered separately from a group; relating to or for one person only
- Each individual has the right to express their opinion. — Mỗi cá nhân có quyền bày tỏ ý kiến của mình. → Học chi tiết từ individual
one — một
The digit or figure 1.
- I knew as soon I met him that John was the one for me and we were married within a month. — một → Học chi tiết từ one
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng individual | Dùng one |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cá nhân | một |
| Gợi ý | Chọn individual khi muốn nhấn sắc thái "cá nhân". | Chọn one khi muốn nhấn "một". |
Câu hỏi thường gặp
individual hay one? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/individual · /tu-dien/one.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt