eword.vn </> .md

Phân biệt individual và private

individual (cá nhân) và private (riêng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

individual private
Nghĩa tiếng Việt cá nhân riêng
Trình độ (CEFR) A2

individual — cá nhân

a single person, considered separately from a group; relating to or for one person only

private — riêng

A soldier of the lowest rank in the army.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng individual Dùng private
Nghĩa cốt lõi cá nhân riêng
Gợi ý Chọn individual khi muốn nhấn sắc thái "cá nhân". Chọn private khi muốn nhấn "riêng".

Câu hỏi thường gặp

individual hay private? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/individual · /tu-dien/private.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt