individual (cá nhân) và separate (tách rời) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| individual | separate | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cá nhân | tách rời |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
individual — cá nhân
a single person, considered separately from a group; relating to or for one person only
- Each individual has the right to express their opinion. — Mỗi cá nhân có quyền bày tỏ ý kiến của mình. → Học chi tiết từ individual
separate — tách rời
(verb) to cause something to divide into parts or move away; (adjective) existing or considered individually, not connected or joined together
- We need to separate the recyclables from regular trash. — Chúng ta cần tách riêng những vật liệu tái chế ra khỏi rác thường. → Học chi tiết từ separate
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng individual | Dùng separate |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cá nhân | tách rời |
| Gợi ý | Chọn individual khi muốn nhấn sắc thái "cá nhân". | Chọn separate khi muốn nhấn "tách rời". |
Câu hỏi thường gặp
individual hay separate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/individual · /tu-dien/separate.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt