eword.vn </> .md

Phân biệt individual và single

individual (cá nhân) và single (đơn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

individual single
Nghĩa tiếng Việt cá nhân đơn
Trình độ (CEFR) A2

individual — cá nhân

a single person, considered separately from a group; relating to or for one person only

single — đơn

A 45 RPM vinyl record with one song on side A and one on side B.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng individual Dùng single
Nghĩa cốt lõi cá nhân đơn
Gợi ý Chọn individual khi muốn nhấn sắc thái "cá nhân". Chọn single khi muốn nhấn "đơn".

Câu hỏi thường gặp

individual hay single? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/individual · /tu-dien/single.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt