sort (thứ) và individual (cá nhân) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| sort | individual | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thứ | cá nhân |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
sort — thứ
A general type.
- I had a sort of my cupboard. — thứ → Học chi tiết từ sort
individual — cá nhân
a single person, considered separately from a group; relating to or for one person only
- Each individual has the right to express their opinion. — Mỗi cá nhân có quyền bày tỏ ý kiến của mình. → Học chi tiết từ individual
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng sort | Dùng individual |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thứ | cá nhân |
| Gợi ý | Chọn sort khi muốn nhấn sắc thái "thứ". | Chọn individual khi muốn nhấn "cá nhân". |
Câu hỏi thường gặp
sort hay individual? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/sort · /tu-dien/individual.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt