inform (thông báo) và withhold (từ chối không làm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| inform | withhold | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thông báo | từ chối không làm |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
inform — thông báo
to tell someone about something or give them information
- I will inform you of any changes to the schedule. — Tôi sẽ thông báo cho bạn về bất kỳ thay đổi nào trong lịch trình. → Học chi tiết từ inform
withhold — từ chối không làm
Từ withhold thường dùng với nghĩa từ chối không làm.
- ... withhold ... — Ví dụ với withhold. → Học chi tiết từ withhold
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng inform | Dùng withhold |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thông báo | từ chối không làm |
| Gợi ý | Chọn inform khi muốn nhấn sắc thái "thông báo". | Chọn withhold khi muốn nhấn "từ chối không làm". |
Câu hỏi thường gặp
inform hay withhold? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/inform · /tu-dien/withhold.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt