eword.vn </> .md

Phân biệt initial và opening

initial (ban đầu) và opening (khe hở) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

initial opening
Nghĩa tiếng Việt ban đầu khe hở
Trình độ (CEFR) B1 B2

initial — ban đầu

occurring at the beginning; the first letter of a name or word; to sign or mark with one's initials

  • The initial results of the study were very promising. — Những kết quả ban đầu của nghiên cứu rất đáng khích lệ. → Học chi tiết từ initial

opening — khe hở

To make something accessible or allow for passage by moving from a shut position.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng initial Dùng opening
Nghĩa cốt lõi ban đầu khe hở
Gợi ý Chọn initial khi muốn nhấn sắc thái "ban đầu". Chọn opening khi muốn nhấn "khe hở".

Câu hỏi thường gặp

initial hay opening? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/initial · /tu-dien/opening.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt