secure (an toàn) và insecure (không an toàn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| secure | insecure | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | an toàn | không an toàn |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
secure — an toàn
free from danger or risk; to obtain or achieve something; firmly fixed in place
- The website uses encryption to keep your data secure. — Trang web sử dụng mã hóa để bảo vệ dữ liệu của bạn. → Học chi tiết từ secure
insecure — không an toàn
Từ insecure thường dùng với nghĩa không an toàn.
- ... insecure ... — Ví dụ với insecure. → Học chi tiết từ insecure
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng secure | Dùng insecure |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | an toàn | không an toàn |
| Gợi ý | Chọn secure khi muốn nhấn sắc thái "an toàn". | Chọn insecure khi muốn nhấn "không an toàn". |
Câu hỏi thường gặp
secure hay insecure? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/secure · /tu-dien/insecure.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt