massive (rất lớn) và insignificant (không quan trọng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| massive | insignificant | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | rất lớn | không quan trọng |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
massive — rất lớn
Of very great size, amount, or importance; extremely large or substantial in extent, degree, or effect.
- The company invested a massive amount of money in the new project. — Công ty đã đầu tư một số tiền khổng lồ cho dự án mới. → Học chi tiết từ massive
insignificant — không quan trọng
Từ insignificant thường dùng với nghĩa không quan trọng.
- ... insignificant ... — Ví dụ với insignificant. → Học chi tiết từ insignificant
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng massive | Dùng insignificant |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | rất lớn | không quan trọng |
| Gợi ý | Chọn massive khi muốn nhấn sắc thái "rất lớn". | Chọn insignificant khi muốn nhấn "không quan trọng". |
Câu hỏi thường gặp
massive hay insignificant? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/massive · /tu-dien/insignificant.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt