slight (nhẹ) và insignificant (không quan trọng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| slight | insignificant | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nhẹ | không quan trọng |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
slight — nhẹ
small in degree or amount; not severe or important; or (verb) to treat someone or something as unimportant
- There was a slight improvement in his condition after the treatment. — Tình trạng của anh ấy có cải thiện nhẹ sau khi điều trị. → Học chi tiết từ slight
insignificant — không quan trọng
Từ insignificant thường dùng với nghĩa không quan trọng.
- ... insignificant ... — Ví dụ với insignificant. → Học chi tiết từ insignificant
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng slight | Dùng insignificant |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nhẹ | không quan trọng |
| Gợi ý | Chọn slight khi muốn nhấn sắc thái "nhẹ". | Chọn insignificant khi muốn nhấn "không quan trọng". |
Câu hỏi thường gặp
slight hay insignificant? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/slight · /tu-dien/insignificant.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt