Định nghĩa chi tiết
Slight (tính từ) mô tả thứ gì đó nhỏ hoặc không đáng kể — mức độ hoặc lượng ít hơn so với bình thường. Nó thường được dùng để làm nhẹ đi hoặc giảm tầm quan trọng của cái gì đó.
Slight (động từ) có nghĩa là coi thường hoặc xem nhẹ ai đó, thường gây cảm giác bị xúc phạm hoặc bị phớt lờ.
Phân biệt các từ tương tự
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Slight | Nhỏ, không đáng kể | a slight headache (nhức đầu nhẹ) |
| Subtle | Tinh tế, khó nhận thấy | a subtle difference (sự khác biệt tinh tế) |
| Minor | Nhỏ, phụ, không quan trọng | a minor issue (vấn đề nhỏ) |
| Trivial | Tầm thường, không có giá trị | trivial matters (những việc tầm thường) |
Cách dùng phổ biến
Với tính từ:
- "slight" thường đứng trước danh từ: a slight problem, a slight delay
- Dùng để mô tả mức độ nhẹ: slightly ill (hơi bệnh), slightly taller (cao hơn một chút)
- Trong cấu trúc: without the slightest doubt (không có chút nghi ngờ nào)
Với động từ:
- Ít dùng hơn tính từ
- Mang sắc thái tình cảm: feel slighted (cảm thấy bị xúc phạm), be slighted (bị phớt lờ)
- Thường ở thể bị động hoặc trong các biểu thức về cảm xúc
Mẹo nhớ
"Slight" = "Slow + Light" → Cái gì nhẹ thường di chuyển chậm, không mạnh mẽ. Nhớ rằng slightest (tối thiểu nhất) là từ tuyệt đối: "without the slightest hesitation" (không một chút chần chừ).
FAQ
Có thể dùng "slightly" làm trạng từ không? Có, "slightly" là trạng từ phổ biến: slightly better, slightly annoyed, slightly different.
Sự khác nhau giữa "slight" và "slender"?
- "Slight" = nhẹ, không đáng kể (về mức độ/lượng)
- "Slender" = mảnh khảnh, gầy (về hình dáng người)
Khi nào dùng "feel slighted"? Khi bạn hoặc ai đó cảm thấy bị coi thường hoặc bị xúc phạm trong xã hội: She felt slighted when he didn't invite her to the party. (Cô ấy cảm thấy bị xúc phạm khi anh ấy không mời cô ấy dự tiệc.)