eword.vn </> .md

Phân biệt instrument và measure

instrument (dụng cụ & )) và measure (đo lường) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

instrument measure
Nghĩa tiếng Việt dụng cụ & ) đo lường
Trình độ (CEFR) A2 A1

instrument — dụng cụ & )

A device used to produce music.

measure — đo lường

(noun) a unit or standard for determining size, amount, or degree; (verb) to determine the size, amount, or extent of something

  • We need to take measures to reduce carbon emissions. — Chúng ta cần thực hiện các biện pháp giảm khí thải carbon. → Học chi tiết từ measure

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng instrument Dùng measure
Nghĩa cốt lõi dụng cụ & ) đo lường
Gợi ý Chọn instrument khi muốn nhấn sắc thái "dụng cụ & )". Chọn measure khi muốn nhấn "đo lường".

Câu hỏi thường gặp

instrument hay measure? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/instrument · /tu-dien/measure.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt