instrument (dụng cụ & )) và play (sự vui chơi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| instrument | play | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | dụng cụ & ) | sự vui chơi |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A1 |
instrument — dụng cụ & )
A device used to produce music.
- The violinist was a master of her instrument. — dụng cụ & ) → Học chi tiết từ instrument
play — sự vui chơi
to engage in activity for enjoyment or recreation; a game or sport; or a theatrical performance
- Children love to play in the park after school. — Trẻ em thích vui chơi ở công viên sau giờ học. → Học chi tiết từ play
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng instrument | Dùng play |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | dụng cụ & ) | sự vui chơi |
| Gợi ý | Chọn instrument khi muốn nhấn sắc thái "dụng cụ & )". | Chọn play khi muốn nhấn "sự vui chơi". |
Câu hỏi thường gặp
instrument hay play? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/instrument · /tu-dien/play.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt