isolate (tách rời) và insulate (cô lập) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| isolate | insulate | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tách rời | cô lập |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
isolate — tách rời
to separate someone or something from others, or to keep them apart; to identify or treat something as distinct from other things
- The hospital isolated the infected patients to prevent the spread of disease. — Bệnh viện đã cô lập những bệnh nhân bị nhiễm bệnh để ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh. → Học chi tiết từ isolate
insulate — cô lập
Từ insulate thường dùng với nghĩa cô lập.
- ... insulate ... — Ví dụ với insulate. → Học chi tiết từ insulate
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng isolate | Dùng insulate |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tách rời | cô lập |
| Gợi ý | Chọn isolate khi muốn nhấn sắc thái "tách rời". | Chọn insulate khi muốn nhấn "cô lập". |
Câu hỏi thường gặp
isolate hay insulate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/isolate · /tu-dien/insulate.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt