eword.vn </> .md

Isolate nghĩa là gì?

Isolate nghĩa là tách rời

UK ˈaɪsəleɪt · US ˈaɪsəleɪt

verbnounadjectiveTrung cấp (B1)

Isolate nghĩa là tách rời. Phát âm IPA: ˈaɪsəleɪt.

Collocations — cụm đi với isolate

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Isolate có nghĩa tách riêng hoặc cô lập một người/vật/sự vật khỏi những yếu tố hoặc nhóm khác. Từ này có thể dùng ở ba hình thức:

  • Động từ (verb): hành động tách biệt, cô lập
  • Danh từ (noun): cái/người bị cô lập (dùng ít)
  • Tính từ (adjective): bị tách biệt, cô lập (dùng ít, thường là "isolated")

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Isolate Tách rời để ngăn ngừa hoặc xác định Isolate the problem (xác định vấn đề cụ thể)
Segregate Tách biệt vì sự phân biệt hoặc quy tắc Segregate waste materials (phân loại chất thải)
Insulate Che chắn để bảo vệ khỏi nhiệt/âm thanh Insulate pipes (cách nhiệt ống nước)
Seclude Thu hút vào nơi riêng tư, im tĩnh Seclude oneself (ẩn náu, sống tách biệt)

Ngữ cảnh sử dụng

Y tế & Dịch bệnh

Không còn xa lạ là "isolate patients" (cô lập bệnh nhân) hay "isolation period" (thời kỳ cách ly) trong bối cảnh COVID-19.

Khoa học & Kỹ thuật

Nhà hóa học cần isolate a compound (tách riêng một hợp chất) để nghiên cứu tính chất của nó.

Tâm lý & Xã hội

"Don't isolate" = đừng tự rút lui, hãy giữ kết nối. Trái lại, "isolate oneself" là một hành vi tiêu cực liên quan tới trầm cảm.

Phân tích vấn đề

"Let's isolate the variables" = hãy xác định từng yếu tố riêng biệt để dễ đánh giá.

Mẹo nhớ

  • ISO- (tiền tố Latin) = "one" → isolate = để cái gì "ở một mình"
  • Hình ảnh: một người đứng một mình trong phòng riêng (isolated room) = isolate
  • Từ isolated (tính từ) rất phổ biến: "isolated incident" (sự cố cô lập, không liên quan), "isolated area" (khu vực hẻo lánh)

Thắc mắc thường gặp

Q: Khi nào dùng "isolate" thay vì "separate"?

A:

  • Isolate có hàm ý bảo vệ/ngăn cách, hoặc tìm nguyên nhân (mục đích rõ ràng)
  • Separate chỉ đơn giản là "chia làm hai nhóm" mà không hàm ý gì thêm

Ví dụ: "Separate the children into two groups" (chia trẻ em thành hai nhóm) vs. "Isolate the contaminated sample" (cô lập mẫu bị ô nhiễm).

Q: "Isolated" và "lonely" có giống nhau không?

A: Không.

  • Isolated = tình trạng vật lý (bị tách biệt khỏi người khác)
  • Lonely = cảm xúc (cảm thấy cô đơn, buồn bã)

Một người có thể bị isolate nhưng không cảm thấy lonely (yên tĩnh, hạnh phúc); hoặc cảm thấy lonely trong đám đông (vô cùng buồn).

Câu hỏi thường gặp

isolate nghĩa là gì?

tách rời

isolate trong tiếng Việt là gì?

tách rời

What does "isolate" mean?

to separate someone or something from others, or to keep them apart; to identify or treat something as distinct from other things

Ví dụ câu với isolate?

The hospital isolated the infected patients to prevent the spread of disease. — Bệnh viện đã cô lập những bệnh nhân bị nhiễm bệnh để ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh.

Ví dụ câu với isolate?

Scientists can isolate the virus using specialized laboratory equipment. — Các nhà khoa học có thể tách riêng vi-rút bằng các thiết bị phòng thí nghiệm chuyên dụng.