integrate (kết hợp) và unify (thống nhất) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| integrate | unify | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | kết hợp | thống nhất |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
integrate — kết hợp
to combine or coordinate different parts into a unified whole; to incorporate someone or something into a group or system
- The new software integrates seamlessly with our existing systems. — Phần mềm mới này hòa nhập một cách mượt mà với các hệ thống hiện có của chúng tôi. → Học chi tiết từ integrate
unify — thống nhất
Từ unify thường dùng với nghĩa thống nhất.
- ... unify ... — Ví dụ với unify. → Học chi tiết từ unify
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng integrate | Dùng unify |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | kết hợp | thống nhất |
| Gợi ý | Chọn integrate khi muốn nhấn sắc thái "kết hợp". | Chọn unify khi muốn nhấn "thống nhất". |
Câu hỏi thường gặp
integrate hay unify? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/integrate · /tu-dien/unify.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt