intend (dự định) và mean (khoảng giữa) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| intend | mean | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | dự định | khoảng giữa |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A1 |
intend — dự định
to plan or decide to do something; to have something as one's intention or objective
- I intend to finish the project by next Friday. — Tôi định hoàn thành dự án vào thứ Sáu tuần tới. → Học chi tiết từ intend
mean — khoảng giữa
To lament.
- Does she really mean what she said to him last night? — khoảng giữa → Học chi tiết từ mean
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng intend | Dùng mean |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | dự định | khoảng giữa |
| Gợi ý | Chọn intend khi muốn nhấn sắc thái "dự định". | Chọn mean khi muốn nhấn "khoảng giữa". |
Câu hỏi thường gặp
intend hay mean? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/intend · /tu-dien/mean.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt