intend (dự định) và plan (sơ đồ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| intend | plan | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | dự định | sơ đồ |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
intend — dự định
to plan or decide to do something; to have something as one's intention or objective
- I intend to finish the project by next Friday. — Tôi định hoàn thành dự án vào thứ Sáu tuần tới. → Học chi tiết từ intend
plan — sơ đồ
A drawing showing technical details of a building, machine, etc., with unwanted details omitted, and often using symbols rather than detailed drawing to represent doors, valves, etc.
- The plans for many important buildings were once publicly available. — sơ đồ → Học chi tiết từ plan
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng intend | Dùng plan |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | dự định | sơ đồ |
| Gợi ý | Chọn intend khi muốn nhấn sắc thái "dự định". | Chọn plan khi muốn nhấn "sơ đồ". |
Câu hỏi thường gặp
intend hay plan? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/intend · /tu-dien/plan.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt