intense (mạnh mẽ) và weak (yếu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| intense | weak | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | mạnh mẽ | yếu |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A1 |
intense — mạnh mẽ
very strong, serious, or concentrated; requiring or showing great effort and attention
- The intense heat of the desert made it difficult to travel during the day. — Nhiệt độ cao gay gắt của sa mạc khiến việc du lịch vào ban ngày trở nên khó khăn. → Học chi tiết từ intense
weak — yếu
lacking physical strength or energy; not strong or powerful
- After the long illness, she felt weak and tired. — Sau cơn bệnh kéo dài, cô ấy cảm thấy yếu ớt và mệt mỏi. → Học chi tiết từ weak
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng intense | Dùng weak |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | mạnh mẽ | yếu |
| Gợi ý | Chọn intense khi muốn nhấn sắc thái "mạnh mẽ". | Chọn weak khi muốn nhấn "yếu". |
Câu hỏi thường gặp
intense hay weak? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/intense · /tu-dien/weak.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt