intimate (thân mật) và personal (cá nhân) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| intimate | personal | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thân mật | cá nhân |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
intimate — thân mật
(adj) very familiar, close, or private; (verb) to suggest or imply something indirectly
- They share an intimate relationship built on trust and honesty. — Họ có mối quan hệ thân mật được xây dựng trên niềm tin và sự thật thà. → Học chi tiết từ intimate
personal — cá nhân
An advertisement by which individuals attempt to meet others with similar interests.
- Her song was her personal look at the values of friendship. — cá nhân → Học chi tiết từ personal
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng intimate | Dùng personal |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thân mật | cá nhân |
| Gợi ý | Chọn intimate khi muốn nhấn sắc thái "thân mật". | Chọn personal khi muốn nhấn "cá nhân". |
Câu hỏi thường gặp
intimate hay personal? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/intimate · /tu-dien/personal.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt