eword.vn </> .md

Phân biệt introduce và present

introduce (giới thiệu) và present (pri'zent/) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

introduce present
Nghĩa tiếng Việt giới thiệu pri'zent/
Trình độ (CEFR) A1

introduce — giới thiệu

to present someone to another person or to the public for the first time; to bring a new product, idea, or system into use or existence

  • Let me introduce you to my best friend Sarah. — Để tôi giới thiệu bạn với bạn thân nhất của tôi, Sarah. → Học chi tiết từ introduce

present — pri'zent/

The current moment or period of time.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng introduce Dùng present
Nghĩa cốt lõi giới thiệu pri'zent/
Gợi ý Chọn introduce khi muốn nhấn sắc thái "giới thiệu". Chọn present khi muốn nhấn "pri'zent/".

Câu hỏi thường gặp

introduce hay present? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/introduce · /tu-dien/present.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt