eword.vn </> .md

Phân biệt invest và spend

invest (đầu tư) và spend (tiêu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

invest spend
Nghĩa tiếng Việt đầu tư tiêu
Trình độ (CEFR) A2 A1

invest — đầu tư

to put money, effort, or resources into something with the expectation of achieving a profit or benefit

  • She decided to invest in real estate to secure her financial future. — Cô ấy quyết định đầu tư vào bất động sản để bảo đảm tương lai tài chính. → Học chi tiết từ invest

spend — tiêu

to use money to buy or pay for something; to pass time doing something or being somewhere

  • I spent $50 on a new shirt yesterday. — Tôi đã tiêu $50 để mua một chiếc áo mới ngày hôm qua. → Học chi tiết từ spend

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng invest Dùng spend
Nghĩa cốt lõi đầu tư tiêu
Gợi ý Chọn invest khi muốn nhấn sắc thái "đầu tư". Chọn spend khi muốn nhấn "tiêu".

Câu hỏi thường gặp

invest hay spend? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/invest · /tu-dien/spend.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt