investigate (điều tra) và overlook (trông nom) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| investigate | overlook | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | điều tra | trông nom |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
investigate — điều tra
to examine or inquire into something systematically and in detail, especially to discover facts or truth
- The police are investigating the robbery that occurred last night. — Cảnh sát đang điều tra vụ cướp xảy ra tối qua. → Học chi tiết từ investigate
overlook — trông nom
Từ overlook thường dùng với nghĩa trông nom.
- ... overlook ... — Ví dụ với overlook. → Học chi tiết từ overlook
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng investigate | Dùng overlook |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | điều tra | trông nom |
| Gợi ý | Chọn investigate khi muốn nhấn sắc thái "điều tra". | Chọn overlook khi muốn nhấn "trông nom". |
Câu hỏi thường gặp
investigate hay overlook? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/investigate · /tu-dien/overlook.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt