eword.vn </> .md

Phân biệt research và investigation

research (nghiên cứu) và investigation (sự điều tra nghiên cứu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

research investigation
Nghĩa tiếng Việt nghiên cứu sự điều tra nghiên cứu
Trình độ (CEFR) A2 B2

research — nghiên cứu

The systematic investigation into and study of materials and sources in order to establish facts and reach new conclusions; or the activity of investigating a subject or topic thoroughly.

  • She is conducting research on climate change for her PhD thesis. — Cô ấy đang tiến hành nghiên cứu về biến đổi khí hậu cho luận án tiến sĩ của mình. → Học chi tiết từ research

investigation — sự điều tra nghiên cứu

The act of investigating; the process of inquiring into or following up; research, especially patient or thorough inquiry or examination

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng research Dùng investigation
Nghĩa cốt lõi nghiên cứu sự điều tra nghiên cứu
Gợi ý Chọn research khi muốn nhấn sắc thái "nghiên cứu". Chọn investigation khi muốn nhấn "sự điều tra nghiên cứu".

Câu hỏi thường gặp

research hay investigation? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/research · /tu-dien/investigation.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt