eword.vn </> .md

Research nghĩa là gì?

Research nghĩa là nghiên cứu

UK ˈriːsɜːtʃ · US ˈriːsɝːtʃ

nounverbSơ–trung (A2)

Research nghĩa là nghiên cứu. Phát âm IPA: ˈriːsɝːtʃ.

Collocations — cụm đi với research

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Research (nghiên cứu) là quá trình tìm hiểu sâu, có hệ thống về một vấn đề, chủ đề hoặc hiện tượng nhằm khám phá kiến thức mới hoặc xác nhận thông tin hiện có.

Phân loại research

Loại Mô tả Ví dụ
Basic research Tìm hiểu lý thuyết, không nhằm ứng dụng trực tiếp Nghiên cứu về cấu trúc nguyên tử
Applied research Áp dụng kiến thức để giải quyết vấn đề thực tế Phát triển vaccine mới
Market research Điều tra nhu cầu, xu hướng của thị trường Khảo sát khách hàng về sản phẩm
Qualitative research Tập trung vào chất lượng, ý kiến, cảm nhận Phỏng vấn chuyên sâu
Quantitative research Tập trung vào số lượng, dữ liệu thống kê Khảo sát 1000 người

Phân biệt từ dễ nhầm

Research vs. Study

  • Research nhấn mạnh quá trình tìm tòi, điều tra để khám phá cái mới
  • Study có thể đơn giản là học tập, ôn luyện kiến thức có sẵn

Ví dụ:

  • "I'm researching the causes of poverty." (Tôi đang điều tra nguyên nhân của nghèo đói)
  • "I'm studying for my exam." (Tôi đang ôn tập cho kỳ thi)

Research vs. Investigation

  • Research rộng hơn, bao gồm cả các hoạt động khoa học
  • Investigation thường chỉ về tìm hiểu nguyên nhân của một sự kiện cụ thể (thường là vấn đề, tội phạm)

Cách sử dụng

Động từ (Research)

  • "She researched the history of the company." (Cô ấy đã tìm hiểu lịch sử công ty)
  • Thường đi kèm: research + something, research + into, research + on

Danh từ (Research)

  • "The research shows promising results." (Nghiên cứu cho thấy kết quả hứa hẹn)
  • Cụm từ: conduct/do/carry out research, in-depth research, ongoing research

Mẹo nhớ

RE-SEARCH = Tìm kiếm lại (RE) để phát hiện cái mới — đó là bản chất của research. Không phải chỉ tìm kiếm thông tin cũ, mà là tìm kiếm sâu hơn để có phát hiện mới.

FAQ

Q: Research là danh từ đếm được hay không đếm được? A: Thường là không đếm được (uncountable): "Do you need more research?" Tuy nhiên đôi khi dùng ở dạng số nhiều trong bối cảnh "nhiều bài nghiên cứu": "Several researches have been conducted."

Q: Cách phát âm đúng là gì? A: UK: /ˈriːsɜːtʃ/ (trọng âm trên "re"), US: /ˈriːsɝːtʃ/. Một số người phát âm /rɪˈsɜːtʃ/ (trọng âm trên "search") cũng có thể chấp nhận được.

Q: Research paper là gì? A: Một bài viết học thuật dài (thường 10–20 trang), báo cáo kết quả của một nghiên cứu chi tiết, thường có phần giới thiệu, phương pháp, kết quả, kết luận.

Câu hỏi thường gặp

research nghĩa là gì?

nghiên cứu

research trong tiếng Việt là gì?

nghiên cứu

What does "research" mean?

The systematic investigation into and study of materials and sources in order to establish facts and reach new conclusions; or the activity of investigating a subject or topic thoroughly.

Ví dụ câu với research?

She is conducting research on climate change for her PhD thesis. — Cô ấy đang tiến hành nghiên cứu về biến đổi khí hậu cho luận án tiến sĩ của mình.

Ví dụ câu với research?

The company researched the market before launching the new product. — Công ty đã điều tra thị trường trước khi ra mắt sản phẩm mới.