invite (mời) và provoke (khích) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| invite | provoke | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | mời | khích |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
invite — mời
To ask for the presence or participation of someone or something.
- We invited our friends round for dinner. — mời → Học chi tiết từ invite
provoke — khích
Từ provoke thường dùng với nghĩa khích.
- ... provoke ... — Ví dụ với provoke. → Học chi tiết từ provoke
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng invite | Dùng provoke |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | mời | khích |
| Gợi ý | Chọn invite khi muốn nhấn sắc thái "mời". | Chọn provoke khi muốn nhấn "khích". |
Câu hỏi thường gặp
invite hay provoke? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/invite · /tu-dien/provoke.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt