isolate (tách rời) và separate (tách rời) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| isolate | separate | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tách rời | tách rời |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
isolate — tách rời
to separate someone or something from others, or to keep them apart; to identify or treat something as distinct from other things
- The hospital isolated the infected patients to prevent the spread of disease. — Bệnh viện đã cô lập những bệnh nhân bị nhiễm bệnh để ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh. → Học chi tiết từ isolate
separate — tách rời
(verb) to cause something to divide into parts or move away; (adjective) existing or considered individually, not connected or joined together
- We need to separate the recyclables from regular trash. — Chúng ta cần tách riêng những vật liệu tái chế ra khỏi rác thường. → Học chi tiết từ separate
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng isolate | Dùng separate |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tách rời | tách rời |
| Gợi ý | Chọn isolate khi muốn nhấn sắc thái "tách rời". | Chọn separate khi muốn nhấn "tách rời". |
Câu hỏi thường gặp
isolate hay separate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/isolate · /tu-dien/separate.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt