eword.vn </> .md

Phân biệt issue và matter

issue (vấn đề) và matter (chất) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

issue matter
Nghĩa tiếng Việt vấn đề chất
Trình độ (CEFR) A1 A2

issue — vấn đề

a subject or problem that is being discussed or needs to be dealt with; or to supply or distribute officially

  • Climate change is a pressing issue for the global community. — Biến đổi khí hậu là một vấn đề cấp bách đối với cộng đồng toàn cầu. → Học chi tiết từ issue

matter — chất

Substance, material.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng issue Dùng matter
Nghĩa cốt lõi vấn đề chất
Gợi ý Chọn issue khi muốn nhấn sắc thái "vấn đề". Chọn matter khi muốn nhấn "chất".

Câu hỏi thường gặp

issue hay matter? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/issue · /tu-dien/matter.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt