eword.vn </> .md

Phân biệt schedule và itinerary

schedule (lịch trình) và itinerary (hành trình) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

schedule itinerary
Nghĩa tiếng Việt lịch trình hành trình
Trình độ (CEFR) A2

schedule — lịch trình

A plan that lists times of events or activities; or to arrange for something to happen at a particular time.

itinerary — hành trình

Từ itinerary thường dùng với nghĩa hành trình.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng schedule Dùng itinerary
Nghĩa cốt lõi lịch trình hành trình
Gợi ý Chọn schedule khi muốn nhấn sắc thái "lịch trình". Chọn itinerary khi muốn nhấn "hành trình".

Câu hỏi thường gặp

schedule hay itinerary? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/schedule · /tu-dien/itinerary.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt