schedule (lịch trình) và itinerary (hành trình) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| schedule | itinerary | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | lịch trình | hành trình |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
schedule — lịch trình
A plan that lists times of events or activities; or to arrange for something to happen at a particular time.
- I have a busy schedule this week. — Tôi có lịch trình bận rộn trong tuần này. → Học chi tiết từ schedule
itinerary — hành trình
Từ itinerary thường dùng với nghĩa hành trình.
- ... itinerary ... — Ví dụ với itinerary. → Học chi tiết từ itinerary
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng schedule | Dùng itinerary |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | lịch trình | hành trình |
| Gợi ý | Chọn schedule khi muốn nhấn sắc thái "lịch trình". | Chọn itinerary khi muốn nhấn "hành trình". |
Câu hỏi thường gặp
schedule hay itinerary? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/schedule · /tu-dien/itinerary.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt