join (nối lại) và meet (gặp) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| join | meet | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nối lại | gặp |
| Trình độ (CEFR) | — | A1 |
join — nối lại
An intersection of piping or wiring; an interconnect.
- The plumber joined the two ends of the broken pipe. — nối lại → Học chi tiết từ join
meet — gặp
To encounter or come into contact with someone; to gather together with others in one place
- I met my old friend at the coffee shop yesterday. — Hôm qua tôi đã gặp một người bạn cũ tại quán cà phê. → Học chi tiết từ meet
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng join | Dùng meet |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nối lại | gặp |
| Gợi ý | Chọn join khi muốn nhấn sắc thái "nối lại". | Chọn meet khi muốn nhấn "gặp". |
Câu hỏi thường gặp
join hay meet? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/join · /tu-dien/meet.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt