eword.vn </> .md

Phân biệt sad và joyful

sad (buồn rầu) và joyful (vui mừng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

sad joyful
Nghĩa tiếng Việt buồn rầu vui mừng
Trình độ (CEFR) A1

sad — buồn rầu

feeling or expressing unhappiness, sorrow, or disappointment

  • She felt sad after hearing the news about her friend's accident. — Cô ấy cảm thấy buồn bã khi nghe tin về tai nạn của bạn. → Học chi tiết từ sad

joyful — vui mừng

Từ joyful thường dùng với nghĩa vui mừng.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng sad Dùng joyful
Nghĩa cốt lõi buồn rầu vui mừng
Gợi ý Chọn sad khi muốn nhấn sắc thái "buồn rầu". Chọn joyful khi muốn nhấn "vui mừng".

Câu hỏi thường gặp

sad hay joyful? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/sad · /tu-dien/joyful.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt