eword.vn </> .md

Phân biệt judge và magistrate

judge (thẩm phán) và magistrate (quan toà) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

judge magistrate
Nghĩa tiếng Việt thẩm phán quan toà
Trình độ (CEFR) A1

judge — thẩm phán

a public official appointed to decide cases in court; to form an opinion or conclusion about something or someone

  • The judge sentenced the defendant to five years in prison. — Thẩm phán tuyên phạt bị cáo năm năm tù. → Học chi tiết từ judge

magistrate — quan toà

Từ magistrate thường dùng với nghĩa quan toà.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng judge Dùng magistrate
Nghĩa cốt lõi thẩm phán quan toà
Gợi ý Chọn judge khi muốn nhấn sắc thái "thẩm phán". Chọn magistrate khi muốn nhấn "quan toà".

Câu hỏi thường gặp

judge hay magistrate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/judge · /tu-dien/magistrate.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt