right (điều tốt) và just (công bằng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| right | just | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | điều tốt | công bằng |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
right — điều tốt
What is correct, proper, or morally good; a legal or moral entitlement; the direction opposite to left; accurate or exact
- Everyone has the right to education. — Mọi người đều có quyền được giáo dục. → Học chi tiết từ right
just — công bằng
Factually right, correct; factual.
- It is a just assessment of the facts. — công bằng → Học chi tiết từ just
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng right | Dùng just |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | điều tốt | công bằng |
| Gợi ý | Chọn right khi muốn nhấn sắc thái "điều tốt". | Chọn just khi muốn nhấn "công bằng". |
Câu hỏi thường gặp
right hay just? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/right · /tu-dien/just.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt