justify (chứng minh là hợp lý) và vindicate (chứng minh) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| justify | vindicate | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | chứng minh là hợp lý | chứng minh |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
justify — chứng minh là hợp lý
to provide or show a good reason or explanation for something; to demonstrate that something is right, reasonable, or deserved
- The company justified the price increase by citing rising production costs. — Công ty đã biện minh cho việc tăng giá bằng cách dẫn ra chi phí sản xuất tăng cao. → Học chi tiết từ justify
vindicate — chứng minh
Từ vindicate thường dùng với nghĩa chứng minh.
- ... vindicate ... — Ví dụ với vindicate. → Học chi tiết từ vindicate
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng justify | Dùng vindicate |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | chứng minh là hợp lý | chứng minh |
| Gợi ý | Chọn justify khi muốn nhấn sắc thái "chứng minh là hợp lý". | Chọn vindicate khi muốn nhấn "chứng minh". |
Câu hỏi thường gặp
justify hay vindicate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/justify · /tu-dien/vindicate.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt