keen (sắc sảo) và reluctant (miễn cưỡng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| keen | reluctant | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sắc sảo | miễn cưỡng |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
keen — sắc sảo
Having or showing eagerness, enthusiasm, or intense interest; (of a blade or mind) sharp and quick to perceive
- She has a keen eye for detail and never misses mistakes in the design. — Cô ấy có mắt sắc sảo với chi tiết và không bao giờ bỏ sót lỗi trong thiết kế. → Học chi tiết từ keen
reluctant — miễn cưỡng
unwilling or disinclined to do something; showing doubt or hesitation
- She was reluctant to accept the job offer because it required frequent travel. — Cô ấy miễn cưỡng chấp nhận lời mời làm việc vì nó yêu cầu thường xuyên phải đi công tác. → Học chi tiết từ reluctant
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng keen | Dùng reluctant |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sắc sảo | miễn cưỡng |
| Gợi ý | Chọn keen khi muốn nhấn sắc thái "sắc sảo". | Chọn reluctant khi muốn nhấn "miễn cưỡng". |
Câu hỏi thường gặp
keen hay reluctant? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/keen · /tu-dien/reluctant.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt