eword.vn </> .md

Phân biệt retain và keep

retain (giữ lại) và keep (giữ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

retain keep
Nghĩa tiếng Việt giữ lại giữ
Trình độ (CEFR) B1 A1

retain — giữ lại

to keep or continue to have something; to remember or hold in the mind; to employ or keep in service

  • The company decided to retain its experienced employees despite the economic downturn. — Công ty quyết định giữ lại những nhân viên có kinh nghiệm dù tình hình kinh tế suy thoái. → Học chi tiết từ retain

keep — giữ

The main tower of a castle or fortress, located within the castle walls.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng retain Dùng keep
Nghĩa cốt lõi giữ lại giữ
Gợi ý Chọn retain khi muốn nhấn sắc thái "giữ lại". Chọn keep khi muốn nhấn "giữ".

Câu hỏi thường gặp

retain hay keep? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/retain · /tu-dien/keep.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt