reverse (đảo ngược) và keep (giữ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| reverse | keep | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đảo ngược | giữ |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A1 |
reverse — đảo ngược
to turn something in the opposite direction, or to move backwards; the opposite or contrary of something; the back side of something
- She reversed the car into the parking space. — Cô ấy lùi xe vào chỗ đỗ. → Học chi tiết từ reverse
keep — giữ
The main tower of a castle or fortress, located within the castle walls.
- He works as a cobbler's apprentice for his keep. — giữ → Học chi tiết từ keep
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng reverse | Dùng keep |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đảo ngược | giữ |
| Gợi ý | Chọn reverse khi muốn nhấn sắc thái "đảo ngược". | Chọn keep khi muốn nhấn "giữ". |
Câu hỏi thường gặp
reverse hay keep? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/reverse · /tu-dien/keep.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt