eword.vn </> .md

Phân biệt sacrifice và keep

sacrifice (sự hy sinh) và keep (giữ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

sacrifice keep
Nghĩa tiếng Việt sự hy sinh giữ
Trình độ (CEFR) B1 A1

sacrifice — sự hy sinh

the act of giving up something important or valuable for a person or cause; in religion, an offering made to a deity

  • She made great sacrifices to ensure her children received a good education. — Cô ấy đã hy sinh rất nhiều để đảm bảo con em được giáo dục tốt. → Học chi tiết từ sacrifice

keep — giữ

The main tower of a castle or fortress, located within the castle walls.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng sacrifice Dùng keep
Nghĩa cốt lõi sự hy sinh giữ
Gợi ý Chọn sacrifice khi muốn nhấn sắc thái "sự hy sinh". Chọn keep khi muốn nhấn "giữ".

Câu hỏi thường gặp

sacrifice hay keep? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/sacrifice · /tu-dien/keep.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt