know (biết) và overlook (trông nom) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| know | overlook | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | biết | trông nom |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
know — biết
to have information about something or someone in your mind as a result of experience or learning
- Do you know where the station is? — Bạn có biết nhà ga ở đâu không? → Học chi tiết từ know
overlook — trông nom
Từ overlook thường dùng với nghĩa trông nom.
- ... overlook ... — Ví dụ với overlook. → Học chi tiết từ overlook
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng know | Dùng overlook |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | biết | trông nom |
| Gợi ý | Chọn know khi muốn nhấn sắc thái "biết". | Chọn overlook khi muốn nhấn "trông nom". |
Câu hỏi thường gặp
know hay overlook? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/know · /tu-dien/overlook.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt