eword.vn </> .md

Phân biệt notion và knowledge

notion (ý tưởng) và knowledge (sự biết) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

notion knowledge
Nghĩa tiếng Việt ý tưởng sự biết
Trình độ (CEFR) B1

notion — ý tưởng

A conception of or belief about something; an impulsive or whimsical idea; a general understanding or vague impression of something.

  • She had a vague notion that something was wrong, but couldn't quite put her finger on it. — Cô ấy có một ý tưởng mơ hồ rằng có cái gì đó không ổn, nhưng không thể nói rõ được. → Học chi tiết từ notion

knowledge — sự biết

The fact of knowing about something; general understanding or familiarity with a subject, place, situation etc.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng notion Dùng knowledge
Nghĩa cốt lõi ý tưởng sự biết
Gợi ý Chọn notion khi muốn nhấn sắc thái "ý tưởng". Chọn knowledge khi muốn nhấn "sự biết".

Câu hỏi thường gặp

notion hay knowledge? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/notion · /tu-dien/knowledge.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt