eword.vn </> .md

Phân biệt possess và lack

possess (sở hữu) và lack (sự thiếu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

possess lack
Nghĩa tiếng Việt sở hữu sự thiếu
Trình độ (CEFR) B1 B1

possess — sở hữu

to have or own something; to have a particular quality or skill; to control or dominate someone's mind or behavior

  • She possesses a rare talent for languages. — Cô ấy sở hữu một tài năng hiếm hoi về ngôn ngữ. → Học chi tiết từ possess

lack — sự thiếu

A defect or failing; moral or spiritual degeneracy.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng possess Dùng lack
Nghĩa cốt lõi sở hữu sự thiếu
Gợi ý Chọn possess khi muốn nhấn sắc thái "sở hữu". Chọn lack khi muốn nhấn "sự thiếu".

Câu hỏi thường gặp

possess hay lack? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/possess · /tu-dien/lack.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt