language (tiếng) và speech (khả năng nói) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| language | speech | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tiếng | khả năng nói |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
language — tiếng
A system of communication used by people of a particular country or area, consisting of sounds, words and grammar.
- English is a widely spoken language around the world. — Tiếng Anh là ngôn ngữ được nói rộng rãi trên khắp thế giới. → Học chi tiết từ language
speech — khả năng nói
The faculty of uttering articulate sounds or words; the ability to speak or to use vocalizations to communicate.
- It was hard to hear the sounds of his speech over the noise. He had a bad speech impediment. — khả năng nói → Học chi tiết từ speech
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng language | Dùng speech |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tiếng | khả năng nói |
| Gợi ý | Chọn language khi muốn nhấn sắc thái "tiếng". | Chọn speech khi muốn nhấn "khả năng nói". |
Câu hỏi thường gặp
language hay speech? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/language · /tu-dien/speech.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt