eword.vn </> .md

Phân biệt small và large

small (nhỏ) và large (rộng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

small large
Nghĩa tiếng Việt nhỏ rộng
Trình độ (CEFR) A1 A1

small — nhỏ

Of limited size; not large in physical dimensions

  • She has a small apartment in the city center. — Cô ấy có một căn hộ nhỏ ở trung tâm thành phố. → Học chi tiết từ small

large — rộng

An old musical note, equal to two longas, four breves, or eight semibreves.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng small Dùng large
Nghĩa cốt lõi nhỏ rộng
Gợi ý Chọn small khi muốn nhấn sắc thái "nhỏ". Chọn large khi muốn nhấn "rộng".

Câu hỏi thường gặp

small hay large? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/small · /tu-dien/large.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt