small (nhỏ) và large (rộng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| small | large | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nhỏ | rộng |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
small — nhỏ
Of limited size; not large in physical dimensions
- She has a small apartment in the city center. — Cô ấy có một căn hộ nhỏ ở trung tâm thành phố. → Học chi tiết từ small
large — rộng
An old musical note, equal to two longas, four breves, or eight semibreves.
- Getting a car tricked out like that will cost you 50 large. — rộng → Học chi tiết từ large
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng small | Dùng large |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nhỏ | rộng |
| Gợi ý | Chọn small khi muốn nhấn sắc thái "nhỏ". | Chọn large khi muốn nhấn "rộng". |
Câu hỏi thường gặp
small hay large? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/small · /tu-dien/large.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt